обушо́к обушок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cuốc chim, xẻng chim, mai, cuốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобушо́кобушки́
Sinh cáchобушка́обушко́в
Tặng cáchобушку́обушка́м
Đối cáchобушо́кобушки́
Công cụ cáchобушко́мобушка́ми
Giới cáchобушке́обушка́х