обушо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- cuốc chim, xẻng chim, mai, cuốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обушо́к | обушки́ |
| Sinh cách | обушка́ | обушко́в |
| Tặng cách | обушку́ | обушка́м |
| Đối cách | обушо́к | обушки́ |
| Công cụ cách | обушко́м | обушка́ми |
| Giới cách | обушке́ | обушка́х |