о́бух обух

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đầu rìu, sống dao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́бухо́бухи
Sinh cáchо́бухао́бухов
Tặng cáchо́бухуо́бухам
Đối cáchо́бухо́бухи
Công cụ cáchо́бухомо́бухами
Giới cáchо́бухео́бухах

Ví dụ

  • как обухом по голове
    như sét ngang tai