о́бух
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đầu rìu, sống dao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́бух | о́бухи |
| Sinh cách | о́буха | о́бухов |
| Tặng cách | о́буху | о́бухам |
| Đối cách | о́бух | о́бухи |
| Công cụ cách | о́бухом | о́бухами |
| Giới cách | о́бухе | о́бухах |
Ví dụ
- как обухом по головеnhư sét ngang tai