обустро́иться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ổn định chỗ ở, định cư
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обустро́юсь |
| ты | обустро́ишься |
| он / она / оно | обустро́ится |
| мы | обустро́имся |
| вы | обустро́итесь |
| они | обустро́ятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обустро́ился |
| Giống cái | обустро́илась |
| Giống trung | обустро́илось |
| Số nhiều | обустро́ились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обустро́йся |
| Số nhiều | обустро́йтесь |