обустра́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trang bị, bài trí, sắp xếp, thiết lập, phát triển
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обустра́иваю |
| ты | обустра́иваешь |
| он / она / оно | обустра́ивает |
| мы | обустра́иваем |
| вы | обустра́иваете |
| они | обустра́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обустра́ивал |
| Giống cái | обустра́ивала |
| Giống trung | обустра́ивало |
| Số nhiều | обустра́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обустра́ивай |
| Số nhiều | обустра́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обустра́ивающий | обустра́ивавший |
| Bị động | обустра́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обустра́ивая | обустраивав, обустраивавши |