обусловливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phụ thuộc, bị chi phối, được quy định, điều kiện hóa

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобусловливающийсяобусловливавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобусло́вливаясьобусловливавшись