обусловливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phụ thuộc, bị chi phối, được quy định, điều kiện hóa
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обусловливающийся | обусловливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обусло́вливаясь | обусловливавшись |