обурева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bao trùm, cuốn phăng, làm choáng ngợp, tràn ngập
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обурева́ю |
| ты | обурева́ешь |
| он / она / оно | обурева́ет |
| мы | обурева́ем |
| вы | обурева́ете |
| они | обурева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обурева́л |
| Giống cái | обурева́ла |
| Giống trung | обурева́ло |
| Số nhiều | обурева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обурева́й |
| Số nhiều | обурева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обурева́ющий | обурева́вший |
| Bị động | обурева́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обурева́я | обуревав, обуревавши |