обурева́ть обуревать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bao trùm, cuốn phăng, làm choáng ngợp, tràn ngập

Chia động từ

Hiện tại
яобурева́ю
тыобурева́ешь
он / она / онообурева́ет
мыобурева́ем
выобурева́ете
ониобурева́ют
Quá khứ
Giống đựcобурева́л
Giống cáiобурева́ла
Giống trungобурева́ло
Số nhiềuобурева́ли
Mệnh lệnh
Số ítобурева́й
Số nhiềuобурева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобурева́ющийобурева́вший
Bị độngобурева́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобурева́яобуревав, обуревавши