обу́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gánh nặng, của nợ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обу́за | обу́зы |
| Sinh cách | обу́зы | обу́з |
| Tặng cách | обу́зе | обу́зам |
| Đối cách | обу́зу | обу́зы |
| Công cụ cách | обу́зой, обу́зою | обу́зами |
| Giới cách | обу́зе | обу́зах |
Ví dụ
- быть обузой для кого-л.làm gánh nặng (của nợ) cho ai