обу́глиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cháy đen, thành than, cháy khém
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обу́глюсь |
| ты | обу́глишься |
| он / она / оно | обу́глится |
| мы | обу́глимся |
| вы | обу́глитесь |
| они | обу́глятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обу́глился |
| Giống cái | обу́глилась |
| Giống trung | обу́глилось |
| Số nhiều | обу́глились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обу́глись |
| Số nhiều | обу́глитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обу́глившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обу́глившись, обу́глясь |