обу́гливание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự than hóa, quá trình carbon hóa, sự biến thành than
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обу́гливание | обу́гливания |
| Sinh cách | обу́гливания | обу́гливаний |
| Tặng cách | обу́гливанию | обу́гливаниям |
| Đối cách | обу́гливание | обу́гливания |
| Công cụ cách | обу́гливанием | обу́гливаниями |
| Giới cách | обу́гливании | обу́гливаниях |