обу́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giày dép, đồ đi chân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обу́вка | обу́вки |
| Sinh cách | обу́вки | обу́вок |
| Tặng cách | обу́вке | обу́вкам |
| Đối cách | обу́вку | обу́вки |
| Công cụ cách | обу́вкой, обу́вкою | обу́вками |
| Giới cách | обу́вке | обу́вках |