обтёсываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trau dồi phép tắc, học hỏi lễ nghĩa, trở nên tinh tế, được tôi luyện
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обтёсываюсь |
| ты | обтёсываешься |
| он / она / оно | обтёсывается |
| мы | обтёсываемся |
| вы | обтёсываемся |
| они | обтёсываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обтёсывался |
| Giống cái | обтёсывалась |
| Giống trung | обтёсывалось |
| Số nhiều | обтёсывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обтёсывайся |
| Số nhiều | обтёсывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обтёсывающийся | обтёсывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обтёсываясь | обтёсывавшись |