обтёсываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trau dồi phép tắc, học hỏi lễ nghĩa, trở nên tinh tế, được tôi luyện

Chia động từ

Hiện tại
яобтёсываюсь
тыобтёсываешься
он / она / онообтёсывается
мыобтёсываемся
выобтёсываемся
ониобтёсываются
Quá khứ
Giống đựcобтёсывался
Giống cáiобтёсывалась
Giống trungобтёсывалось
Số nhiềuобтёсывались
Mệnh lệnh
Số ítобтёсывайся
Số nhiềuобтёсывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобтёсывающийсяобтёсывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобтёсываясьобтёсывавшись