обто́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- màiна точильном камнеsự
- Tiện, tiện ngoài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обто́чка | обто́чки |
| Sinh cách | обто́чки | обто́чек |
| Tặng cách | обто́чке | обто́чкам |
| Đối cách | обто́чку | обто́чки |
| Công cụ cách | обто́чкой, обто́чкою | обто́чками |
| Giới cách | обто́чке | обто́чках |
Ví dụ
- грубая обточка[sự] tiện phá, tiện thô