обтира́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- Lau mình mẩy, cọ xát mình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обтира́ние | обтира́ния |
| Sinh cách | обтира́ния | обтира́ний |
| Tặng cách | обтира́нию | обтира́ниям |
| Đối cách | обтира́ние | обтира́ния |
| Công cụ cách | обтира́нием | обтира́ниями |
| Giới cách | обтира́нии | обтира́ниях |
Ví dụ
- холодные обтиранияviệc lau mình mẩy bằng nước lạnh