обта́ивать обтаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tan chảy, tan dần, tan biến

Chia động từ

Hiện tại
яобта́иваю
тыобта́иваешь
он / она / онообта́ивает
мыобта́иваем
выобта́иваете
ониобта́ивают
Quá khứ
Giống đựcобта́ивал
Giống cáiобта́ивала
Giống trungобта́ивало
Số nhiềuобта́ивали
Mệnh lệnh
Số ítобта́ивай
Số nhiềuобта́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобта́ивающийобта́ивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобта́иваяобтаивав, обтаивавши