обсуши́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Hong, hơ khôquần áo của mình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обсушу́сь |
| ты | обсу́шишься |
| он / она / оно | обсу́шится |
| мы | обсу́шимся |
| вы | обсу́шитесь |
| они | обсу́шатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обсуши́лся |
| Giống cái | обсуши́лась |
| Giống trung | обсуши́лось |
| Số nhiều | обсуши́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обсуши́сь |
| Số nhiều | обсуши́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обсуши́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обсуша́сь, обсуши́вшись |