обсу́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm khô, sấy khô, hong khô
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обсу́шиваю |
| ты | обсу́шиваешь |
| он / она / оно | обсу́шивает |
| мы | обсу́шиваем |
| вы | обсу́шиваете |
| они | обсу́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обсу́шивал |
| Giống cái | обсу́шивала |
| Giống trung | обсу́шивало |
| Số nhiều | обсу́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обсу́шивай |
| Số nhiều | обсу́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обсушивающий | обсушивавший |
| Bị động | обсушиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обсушивая | обсушивав, обсушивавши |