обсусо́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhai đi nhai lại, nói dai
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обсусо́ливаю |
| ты | обсусо́ливаешь |
| он / она / оно | обсусо́ливает |
| мы | обсусо́ливаем |
| вы | обсусо́ливаете |
| они | обсусо́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обсусо́ливал |
| Giống cái | обсусо́ливала |
| Giống trung | обсусо́ливало |
| Số nhiều | обсусо́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обсусо́ливай |
| Số nhiều | обсусо́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обсусоливающий | обсусоливавший |
| Bị động | обсусоливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обсусоливая | обсусоливав, обсусоливавши |