обступа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обступи́тьvây quanh, xúm quanh
Nghĩa
- đứng quanh, xúm quanh, vây quanh, xúm xít quanhВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обступа́ю |
| ты | обступа́ешь |
| он / она / оно | обступа́ет |
| мы | обступа́ем |
| вы | обступа́ете |
| они | обступа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обступа́л |
| Giống cái | обступа́ла |
| Giống trung | обступа́ло |
| Số nhiều | обступа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обступа́й |
| Số nhiều | обступа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обступа́ющий | обступа́вший |
| Bị động | обступаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обступа́я | обступав, обступавши |