обступа́ть обступать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đứng quanh, xúm quanh, vây quanh, xúm xít quanhВ

Chia động từ

Hiện tại
яобступа́ю
тыобступа́ешь
он / она / онообступа́ет
мыобступа́ем
выобступа́ете
ониобступа́ют
Quá khứ
Giống đựcобступа́л
Giống cáiобступа́ла
Giống trungобступа́ло
Số nhiềuобступа́ли
Mệnh lệnh
Số ítобступа́й
Số nhiềuобступа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобступа́ющийобступа́вший
Bị độngобступаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобступа́яобступав, обступавши

Từ đồng nghĩa