обстру́кция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phá rối, phá đám
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обстру́кция | обстру́кции |
| Sinh cách | обстру́кции | обстру́кций |
| Tặng cách | обстру́кции | обстру́кциям |
| Đối cách | обстру́кцию | обстру́кции |
| Công cụ cách | обстру́кцией, обстру́кциею | обстру́кциями |
| Giới cách | обстру́кции | обстру́кциях |
Ví dụ
- парламентская обструкция[sự] phá rối ở nghị trường
- устроить кому-л. обструкцияюtổ chức phá rối chống ai