обстра́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xây dựng, phát triển
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обстра́иваю |
| ты | обстра́иваешь |
| он / она / оно | обстра́ивает |
| мы | обстра́иваем |
| вы | обстра́иваете |
| они | обстра́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обстра́ивал |
| Giống cái | обстра́ивала |
| Giống trung | обстра́ивало |
| Số nhiều | обстра́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обстра́ивай |
| Số nhiều | обстра́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обстра́ивающий | обстра́ивавший |
| Bị động | обстраиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обстра́ивая | обстраивав, обстраивавши |