обстра́гивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bào, cưa bào, đẽo gọt, bào nhẵn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обстра́гиваю |
| ты | обстра́гиваешь |
| он / она / оно | обстра́гивает |
| мы | обстра́гиваем |
| вы | обстра́гиваете |
| они | обстра́гивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обстра́гивал |
| Giống cái | обстра́гивала |
| Giống trung | обстра́гивало |
| Số nhiều | обстра́гивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обстра́гивай |
| Số nhiều | обстра́гивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обстрагивающий | обстрагивавший |
| Bị động | обстрагиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обстрагивая | обстрагивав, обстрагивавши |