обстоять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ở trong tình trạng, diễn ra

Chia động từ

Hiện tại
яобстою́
тыобстои́шь
он / она / онообстои́т
мыобстои́м
выобстои́те
ониобстоя́т
Quá khứ
Giống đựcобстоя́л
Giống cáiобстоя́ла
Giống trungобстоя́ло
Số nhiềuобстоя́ли
Mệnh lệnh
Số ítобсто́й
Số nhiềuобсто́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобстоя́щийобстоя́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобстоя́обстояв, обстоявши