Nghĩa
- bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghếмеблировать
- vượt quá, vượtВthông tụcобгонять
- xếp đặt, thu xếp, tổ chứcВустраиватьперен.
- đánh lừa, lừa bịpВthông tụcобманывать
- đặt quanh, xếp quanh, để quanh, vây quanhВ Токружать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | обставля́ю |
|---|
| ты | обставля́ешь |
|---|
| он / она / оно | обставля́ет |
|---|
| мы | обставля́ем |
|---|
| вы | обставля́ете |
|---|
| они | обставля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обставля́л |
|---|
| Giống cái | обставля́ла |
|---|
| Giống trung | обставля́ло |
|---|
| Số nhiều | обставля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обставля́й |
|---|
| Số nhiều | обставля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | обставля́ющий | обставля́вший |
|---|
| Bị động | обставляемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | обставля́я | обставляв, обставлявши |
|---|