обслюни́ть обслюнить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm dính nước dãi, liếm ướt

Chia động từ

Tương lai
яобслюню́
тыобслюни́шь
он / она / онообслюни́т
мыобслюни́м
выобслюни́те
ониобслюня́т
Quá khứ
Giống đựcобслюни́л
Giống cáiобслюни́ла
Giống trungобслюни́ло
Số nhiềuобслюни́ли
Mệnh lệnh
Số ítобслюни́
Số nhiềuобслюни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обслюни́вший
Bị động—обслюнённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обслюни́в, обслюнивши, обслюня́