обскура́нт обскурант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa bảo thủ, người phản đối tiến bộ, kẻ lạc hậu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобскура́нтобскура́нты
Sinh cáchобскура́нтаобскура́нтов
Tặng cáchобскура́нтуобскура́нтам
Đối cáchобскура́нтаобскура́нтов
Công cụ cáchобскура́нтомобскура́нтами
Giới cáchобскура́нтеобскура́нтах