обска́кивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phi nước đại, vượt mặt, phi nước đại vòng quanh, đua phi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обска́киваю |
| ты | обска́киваешь |
| он / она / оно | обска́кивает |
| мы | обска́киваем |
| вы | обска́киваете |
| они | обска́кивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обска́кивал |
| Giống cái | обска́кивала |
| Giống trung | обска́кивало |
| Số nhiều | обска́кивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обска́кивай |
| Số nhiều | обска́кивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обскакивающий | обскакивавший |
| Bị động | обскакиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обскакивая | обскакивав, обскакивавши |