обсе́сть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngồi vây quanh, ngồi bao quanh, tụ tập ngồi lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обся́ду |
| ты | обся́дешь |
| он / она / оно | обся́дет |
| мы | обся́дем |
| вы | обся́дете |
| они | обся́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обсе́л |
| Giống cái | обсе́ла |
| Giống trung | обсе́ло |
| Số nhiều | обсе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обся́дь |
| Số nhiều | обся́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обсе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обсе́в, обсевши |