обсе́вший обсевший

tính từ

Nghĩa

  1. bám đầy, bu kín

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобсе́вшийобсе́вшееобсе́вшаяобсе́вшие
Sinh cáchобсе́вшегообсе́вшегообсе́вшейобсе́вших
Tặng cáchобсе́вшемуобсе́вшемуобсе́вшейобсе́вшим
Đối cáchобсе́вшего, обсе́вшийобсе́вшееобсе́вшуюобсе́вших, обсе́вшие
Công cụ cáchобсе́вшимобсе́вшимобсе́вшей, обсе́вшеюобсе́вшими
Giới cáchобсе́вшемобсе́вшемобсе́вшейобсе́вших

обсе́сть обсесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngồi vây quanh, ngồi bao quanh, tụ tập ngồi lại

Chia động từ

Tương lai
яобся́ду
тыобся́дешь
он / она / онообся́дет
мыобся́дем
выобся́дете
ониобся́дут
Quá khứ
Giống đựcобсе́л
Giống cáiобсе́ла
Giống trungобсе́ло
Số nhiềuобсе́ли
Mệnh lệnh
Số ítобся́дь
Số nhiềuобся́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обсе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обсе́в, обсевши