обса́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bú, mút, hút, liếm quanhВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обса́сываю |
| ты | обса́сываешь |
| он / она / оно | обса́сывает |
| мы | обса́сываем |
| вы | обса́сываете |
| они | обса́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обса́сывал |
| Giống cái | обса́сывала |
| Giống trung | обса́сывало |
| Số nhiều | обса́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обса́сывай |
| Số nhiều | обса́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обса́сывающий | обса́сывавший |
| Bị động | обса́сываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обса́сывая | обсасывав, обсасывавши |