обры́скать обрыскать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rà soát, lùng sục, tìm kiếm, săn lùng

Chia động từ

Tương lai
яобры́щу
тыобры́щешь
он / она / онообры́щет
мыобры́щем
выобры́щете
ониобры́щут
Quá khứ
Giống đựcобры́скал
Giống cáiобры́скала
Giống trungобры́скало
Số nhiềuобры́скали
Mệnh lệnh
Số ítобры́щи
Số nhiềuобры́щите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обры́скавший
Bị động—обры́сканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обры́скав, обрыскавши