обры́згать обрызгать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phun, vẩy, bắn, làm bắn tung tóe

Chia động từ

Tương lai
яобры́згаю
тыобры́згаешь
он / она / онообры́згает
мыобры́згаем
выобры́згаете
ониобры́згают
Quá khứ
Giống đựcобры́згал
Giống cáiобры́згала
Giống trungобры́згало
Số nhiềuобры́згали
Mệnh lệnh
Số ítобры́згай
Số nhiềuобры́згайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обры́згавший
Bị động—обры́зганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обры́згав, обрызгавши