обры́днуть обрыднуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chán ngấy, ngán ngẩm, phát chán
  2. chán ngấy, ngán ngẩm, phát ngán
  3. gây chán, gây ngán, làm phát ngán
  4. làm phát ngán, gây ngán

Chia động từ

Tương lai
яобры́дну
тыобры́днешь
он / она / онообры́днет
мыобры́днем
выобры́днете
ониобры́днут
Quá khứ
Giống đựcобры́днул
Giống cáiобры́дла
Giống trungобры́дло
Số nhiềuобры́дли
Mệnh lệnh
Số ítобры́дни
Số nhiềuобры́дните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обры́днувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обрыднув, обрыднувши