обры́вистость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính đột ngột, tính đứt đoạn, tính gồ ghề
- tính dốc đứng, độ dốc đứng
- tính dốc, độ dốc
- tính dốc đứng, tính gồ ghề, độ dốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обры́вистость | обры́вистости |
| Sinh cách | обры́вистости | обры́вистостей |
| Tặng cách | обры́вистости | обры́вистостям |
| Đối cách | обры́вистость | обры́вистости |
| Công cụ cách | обры́вистостью | обры́вистостями |
| Giới cách | обры́вистости | обры́вистостях |