обручи́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể обруча́тьсяĐính hôn
Nghĩa
- đính hôn, hứa hôn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обручу́сь |
| ты | обручи́шься |
| он / она / оно | обручи́тся |
| мы | обручи́мся |
| вы | обручи́тесь |
| они | обруча́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обручи́лся |
| Giống cái | обручи́лась |
| Giống trung | обручи́лось |
| Số nhiều | обручи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обручи́сь |
| Số nhiều | обручи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обручи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обруча́сь, обручи́вшись |