обрусе́ть обрусеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nga hóa

Chia động từ

Tương lai
яобрусе́ю
тыобрусе́ешь
он / она / онообрусе́ет
мыобрусе́ем
выобрусе́ете
ониобрусе́ют
Quá khứ
Giống đựcобрусе́л
Giống cáiобрусе́ла
Giống trungобрусе́ло
Số nhiềuобрусе́ли
Mệnh lệnh
Số ítобрусе́й
Số nhiềuобрусе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обрусе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обрусе́в, обрусевши