обру́бок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khúc, đoạnбревна, дерева и т. п.
- mỏm cụt, tay cụtруки
- đuôi cụt, khúc đuôiхвоста
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обру́бок | обру́бки |
| Sinh cách | обру́бка | обру́бков |
| Tặng cách | обру́бку | обру́бкам |
| Đối cách | обру́бок | обру́бки |
| Công cụ cách | обру́бком | обру́бками |
| Giới cách | обру́бке | обру́бках |