обру́бка обрубка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tỉa cành, chặt bớt, cắt tỉa, đốn tỉa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобру́бкаобру́бки
Sinh cáchобру́бкиобру́бок
Tặng cáchобру́бкеобру́бкам
Đối cáchобру́бкуобру́бки
Công cụ cáchобру́бкой, обру́бкоюобру́бками
Giới cáchобру́бкеобру́бках

обру́бок обрубок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khúc, đoạnбревна, дерева и т. п.
  2. mỏm cụt, tay cụtруки
  3. đuôi cụt, khúc đuôiхвоста

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобру́бокобру́бки
Sinh cáchобру́бкаобру́бков
Tặng cáchобру́бкуобру́бкам
Đối cáchобру́бокобру́бки
Công cụ cáchобру́бкомобру́бками
Giới cáchобру́бкеобру́бках