обруба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обруби́тьchặt đứt, chặt bỏ
Nghĩa
- Cắt ngắn, cắt bớt, cắt cụt, chặt bớt, chặt cụt, đẵn bớt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обруба́ю |
| ты | обруба́ешь |
| он / она / оно | обруба́ет |
| мы | обруба́ем |
| вы | обруба́ете |
| они | обруба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обруба́л |
| Giống cái | обруба́ла |
| Giống trung | обруба́ло |
| Số nhiều | обруба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обруба́й |
| Số nhiều | обруба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обрубающий | обрубавший |
| Bị động | обрубаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обруба́я | обрубав, обрубавши |