обро́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuế nông nô, địa tô, thuế nộpпринудительный натуральный или денежный сбор с крепостных крестьян
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обро́к | обро́ки |
| Sinh cách | обро́ка | обро́ков |
| Tặng cách | обро́ку | обро́кам |
| Đối cách | обро́к | обро́ки |
| Công cụ cách | обро́ком | обро́ками |
| Giới cách | обро́ке | обро́ках |