обро́к оброк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuế nông nô, địa tô, thuế nộpпринудительный натуральный или денежный сбор с крепостных крестьян

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобро́кобро́ки
Sinh cáchобро́каобро́ков
Tặng cáchобро́куобро́кам
Đối cáchобро́кобро́ки
Công cụ cáchобро́комобро́ками
Giới cáchобро́кеобро́ках