обри́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cạoВ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обре́ю |
| ты | обре́ешь |
| он / она / оно | обре́ет |
| мы | обре́ем |
| вы | обре́ете |
| они | обре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обри́л |
| Giống cái | обри́ла |
| Giống trung | обри́ло |
| Số nhiều | обри́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обре́й |
| Số nhiều | обре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обри́вший |
| Bị động | — | обри́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обри́в, обривши |