обри́ть обрить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cạoВ

Chia động từ

Tương lai
яобре́ю
тыобре́ешь
он / она / онообре́ет
мыобре́ем
выобре́ете
ониобре́ют
Quá khứ
Giống đựcобри́л
Giống cáiобри́ла
Giống trungобри́ло
Số nhiềuобри́ли
Mệnh lệnh
Số ítобре́й
Số nhiềuобре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обри́вший
Bị động—обри́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обри́в, обривши