обрисова́ться обрисоваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hiện ra, lộ rõ, phác thảo ra, hiện hìnhof an outline
  2. trở nên rõ ràng, hình thành, lộ ra, hiện raof a situation, plan

Chia động từ

Tương lai
яобрису́юсь
тыобрису́ешься
он / она / онообрису́ется
мыобрису́емся
выобрису́етесь
ониобрису́ются
Quá khứ
Giống đựcобрисова́лся
Giống cáiобрисова́лась
Giống trungобрисова́лось
Số nhiềuобрисова́лись
Mệnh lệnh
Số ítобрису́йся
Số nhiềuобрису́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обрисова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обрисовавшись