обрисова́ться обрисоваться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hiện ra, lộ rõ, phác thảo ra, hiện hìnhof an outline
- trở nên rõ ràng, hình thành, lộ ra, hiện raof a situation, plan
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | обрису́юсь |
|---|
| ты | обрису́ешься |
|---|
| он / она / оно | обрису́ется |
|---|
| мы | обрису́емся |
|---|
| вы | обрису́етесь |
|---|
| они | обрису́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обрисова́лся |
|---|
| Giống cái | обрисова́лась |
|---|
| Giống trung | обрисова́лось |
|---|
| Số nhiều | обрисова́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обрису́йся |
|---|
| Số nhiều | обрису́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | обрисова́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | обрисовавшись |
|---|