обри́вший обривший

tính từ

Nghĩa

  1. đã cạo râu, đã cạo sạch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобри́вшийобри́вшееобри́вшаяобри́вшие
Sinh cáchобри́вшегообри́вшегообри́вшейобри́вших
Tặng cáchобри́вшемуобри́вшемуобри́вшейобри́вшим
Đối cáchобри́вшего, обри́вшийобри́вшееобри́вшуюобри́вших, обри́вшие
Công cụ cáchобри́вшимобри́вшимобри́вшей, обри́вшеюобри́вшими
Giới cáchобри́вшемобри́вшемобри́вшейобри́вших

обри́ть обрить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cạoВ

Chia động từ

Tương lai
яобре́ю
тыобре́ешь
он / она / онообре́ет
мыобре́ем
выобре́ете
ониобре́ют
Quá khứ
Giống đựcобри́л
Giống cáiобри́ла
Giống trungобри́ло
Số nhiềuобри́ли
Mệnh lệnh
Số ítобре́й
Số nhiềuобре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обри́вший
Bị động—обри́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обри́в, обривши