обреше́тить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lát ván lách, làm ván lách
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обреше́чу |
| ты | обреше́тишь |
| он / она / оно | обреше́тит |
| мы | обреше́тим |
| вы | обреше́тите |
| они | обреше́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обреше́тил |
| Giống cái | обреше́тила |
| Giống trung | обреше́тило |
| Số nhiều | обреше́тили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обреше́ть |
| Số nhiều | обреше́тьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обреше́тивший |
| Bị động | — | обреше́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обрешетив, обрешетивши |