обрета́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trú ở, sống ở
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обрета́юсь |
| ты | обрета́ешься |
| он / она / оно | обрета́ется |
| мы | обрета́емся |
| вы | обрета́етесь |
| они | обрета́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обрета́лся |
| Giống cái | обрета́лась |
| Giống trung | обрета́лось |
| Số nhiều | обрета́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обрета́йся |
| Số nhiều | обрета́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обрета́ющийся | обрета́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обрета́ясь | обретавшись |