обрета́ть обретать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tìm được, tìm thấy, được

Chia động từ

Hiện tại
яобрета́ю
тыобрета́ешь
он / она / онообрета́ет
мыобрета́ем
выобрета́ете
ониобрета́ют
Quá khứ
Giống đựcобрета́л
Giống cáiобрета́ла
Giống trungобрета́ло
Số nhiềuобрета́ли
Mệnh lệnh
Số ítобрета́й
Số nhiềuобрета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобрета́ющийобрета́вший
Bị độngобрета́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобрета́яобретав, обретавши