обре́зчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người cắt, người tỉa, thợ cắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обре́зчик | обре́зчики |
| Sinh cách | обре́зчика | обре́зчиков |
| Tặng cách | обре́зчику | обре́зчикам |
| Đối cách | обре́зчика | обре́зчиков |
| Công cụ cách | обре́зчиком | обре́зчиками |
| Giới cách | обре́зчике | обре́зчиках |