обре́зок
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mẩu, mảnh, mụn, rẻo, đầu thừa đuôi thẹo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обре́зок | обре́зки |
| Sinh cách | обре́зка | обре́зков |
| Tặng cách | обре́зку | обре́зкам |
| Đối cách | обре́зок | обре́зки |
| Công cụ cách | обре́зком | обре́зками |
| Giới cách | обре́зке | обре́зках |