обре́зка обрезка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự cắt tỉa, sự tỉa, sự cắt, sự tỉa cành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобре́зкаобре́зки
Sinh cáchобре́зкиобре́зок
Tặng cáchобре́зкеобре́зкам
Đối cáchобре́зкуобре́зки
Công cụ cáchобре́зкой, обре́зкоюобре́зками
Giới cáchобре́зкеобре́зках

обре́зок обрезок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Mẩu, mảnh, mụn, rẻo, đầu thừa đuôi thẹo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобре́зокобре́зки
Sinh cáchобре́зкаобре́зков
Tặng cáchобре́зкуобре́зкам
Đối cáchобре́зокобре́зки
Công cụ cáchобре́зкомобре́зками
Giới cáchобре́зкеобре́зках