обре́зка
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự cắt tỉa, sự tỉa, sự cắt, sự tỉa cành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обре́зка | обре́зки |
| Sinh cách | обре́зки | обре́зок |
| Tặng cách | обре́зке | обре́зкам |
| Đối cách | обре́зку | обре́зки |
| Công cụ cách | обре́зкой, обре́зкою | обре́зками |
| Giới cách | обре́зке | обре́зках |