обра́т обрат

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sữa gầy, sữa tách bơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобра́т—
Sinh cáchобра́та—
Tặng cáchобра́ту—
Đối cáchобра́т—
Công cụ cáchобра́том—
Giới cáchобра́те—