обра́т
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sữa gầy, sữa tách bơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обра́т | — |
| Sinh cách | обра́та | — |
| Tặng cách | обра́ту | — |
| Đối cách | обра́т | — |
| Công cụ cách | обра́том | — |
| Giới cách | обра́те | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обра́т | — |
| Sinh cách | обра́та | — |
| Tặng cách | обра́ту | — |
| Đối cách | обра́т | — |
| Công cụ cách | обра́том | — |
| Giới cách | обра́те | — |