образу́мить образумить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm... tỉnh ngộ, làm... tu tỉnh, làm... thấy lẽ phải, mở mắt choВthông tục

Chia động từ

Tương lai
яобразу́млю
тыобразу́мишь
он / она / онообразу́мит
мыобразу́мим
выобразу́мите
ониобразу́мят
Quá khứ
Giống đựcобразу́мил
Giống cáiобразу́мила
Giống trungобразу́мило
Số nhiềuобразу́мили
Mệnh lệnh
Số ítобразу́мь
Số nhiềuобразу́мьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—образу́мивший
Bị động—образу́мленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—образу́мив, образумивши